犬
いぬinu
N5
Danh từ
犬 nghĩa là con chó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
con chó
dog
Ảnh minh họa
Ví dụ
犬が好きです。
いぬがすきです。
Tôi thích chó.
#animal
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

