Chợ Cóc FKO

いぬ

inu

N5
Danh từ

犬 nghĩa là con chó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

con chó

dog

Ảnh minh họa

Ví dụ

犬が好きです。

いぬがすきです。

Tôi thích chó.

#animal
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

子犬こいぬ
koinu
Danh từ
N4

cún con

puppy

子犬と遊ぶ。

こいぬとあそぶ。

Chơi với cún con.

犬馬の労けんばのろう
kenbanorou
Danh từ
N1

sức khuyển mã

rendering what little service one can

犬猿の仲けんえんのなか
ken'ennonaka
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

như chó với mèo

like cats and dogs

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập