Chợ Cóc FKO

犬馬の労

けんばのろう

kenba no rou

N1
Danh từ

犬馬の労 nghĩa là sức khuyển mã — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sức khuyển mã

rendering what little service one can

dốc chút sức mọn

hết lòng phục vụ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

犬いぬ
inu
Danh từ
N5

con chó

dog

犬が好きです。

いぬがすきです。

Tôi thích chó.

子犬こいぬ
koinu
Danh từ
N4

cún con

puppy

子犬と遊ぶ。

こいぬとあそぶ。

Chơi với cún con.

犬猿の仲けんえんのなか
ken'ennonaka
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

như chó với mèo

like cats and dogs

馬力ばりき
bariki
Danh từ
N2

mã lực

horsepower

馬耳東風ばじとうふう
bajitoufuu
Danh từ
N1

nước đổ đầu vịt

utter indifference

馬うま
uma
Danh từ
N5

ngựa

horse

馬に乗ります。

うまにのります。

Tôi cưỡi ngựa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập