犬馬の労
けんばのろうkenba no rou
N1
Danh từ
犬馬の労 nghĩa là sức khuyển mã — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sức khuyển mã
rendering what little service one can
dốc chút sức mọn
hết lòng phục vụ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
