馬
うまuma
N5
Danh từ
馬 nghĩa là ngựa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngựa
horse
đua ngựa
horse racing
tượng chủ (cờ shogi thăng cấp)
promoted bishop
quân kỵ sĩ (bài karuta)
knight (court card in mekuri karuta and unsun karuta)
Ảnh minh họa
Ví dụ
馬に乗ります。
うまにのります。
Tôi cưỡi ngựa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1ăn như rồng cuốn uống như voi
drinking like a fish and eating like a horse
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

