Chợ Cóc FKO

猜疑

さいぎ

saigi

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

猜疑 nghĩa là nghi kỵ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghi kỵ

suspicion

ngờ vực

jealousy

ghen ghét

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

猜疑心さいぎしん
saigishin
Danh từ
N1

lòng nghi kỵ

suspicion (of others)

質疑応答しつぎおうとう
shitsugioutou
Danh từ
N2

phần hỏi đáp

question and answer session

疑似ぎじ
giji
Tính từ
N3

giả

pseudo

容疑ようぎ
yougi
Danh từ
N3

tình nghi

suspicion

容疑者ようぎしゃ
yougisha
Danh từ
N2

nghi phạm

suspect

半信半疑はんしんはんぎ
hanshinhangi
Danh từTính từ đuôi の
N2

bán tín bán nghi

half in doubt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập