Chợ Cóc FKO

容疑者

ようぎしゃ

yougisha

N2
Danh từ

容疑者 nghĩa là nghi phạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghi phạm

suspect

nghi can

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

内容ないよう
naiyou
Danh từ
N5

nội dung

contents

内容を確認します。

ないようをかくにんします。

Tôi xác nhận nội dung.

寛容かんよう
kan'you
Danh từTính từ đuôi な
N3

khoan dung

tolerance

美容びよう
biyou
Danh từ
N3

làm đẹp

beauty

全容ぜんよう
zen'you
Danh từ
N3

toàn cảnh

full portrait

容認ようにん
younin
Danh từĐộng từ する
N3

chấp nhận

approval

容疑ようぎ
yougi
Danh từ
N3

tình nghi

suspicion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập