獲得
かくとくkakutoku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
獲得 nghĩa là giành được — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giành được
acquisition
đạt được
possession
thu được
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一挙両得いっきょりょうとく
ikkyoryoutoku
Cụm từ / Thành ngữ
N3một công đôi việc
killing two birds with one stone
説得せっとく
settoku
Danh từĐộng từ する
N4sự thuyết phục
persuasion
相手を説得する。
あいてをせっとくする。
Thuyết phục đối phương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
