Chợ Cóc FKO

獲得

かくとく

kakutoku

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

獲得 nghĩa là giành được — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giành được

acquisition

đạt được

possession

thu được

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

獲物えもの
emono
Danh từ
N3

con mồi

prey

乱獲らんかく
rankaku
Danh từĐộng từ する
N3

đánh bắt/săn bừa bãi

overfishing

漁獲ぎょかく
gyokaku
Danh từĐộng từ する
N2

đánh bắt cá

fishery

一挙両得いっきょりょうとく
ikkyoryoutoku
Cụm từ / Thành ngữ
N3

một công đôi việc

killing two birds with one stone

説得せっとく
settoku
Danh từĐộng từ する
N4

sự thuyết phục

persuasion

相手を説得する。

あいてをせっとくする。

Thuyết phục đối phương.

取得しゅとく
shutoku
Danh từĐộng từ する
N3

có được

obtaining (a qualification)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập