Chợ Cóc FKO

漁獲

ぎょかく

gyokaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

漁獲 nghĩa là đánh bắt cá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đánh bắt cá

fishery

sản lượng cá

fishing

mẻ cá

catch

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

漁業ぎょぎょう
gyogyou
Danh từ
N2

ngư nghiệp

fishing industry

密漁みつりょう
mitsuryou
Danh từĐộng từ する
N3

đánh bắt trộm

poaching (fish or seafood)

漁村ぎょそん
gyoson
Danh từ
N4

làng chài

fishing village

漁村で育ちました。

ぎょそんでそだちました。

Tôi lớn lên ở làng chài.

獲物えもの
emono
Danh từ
N3

con mồi

prey

乱獲らんかく
rankaku
Danh từĐộng từ する
N3

đánh bắt/săn bừa bãi

overfishing

獲得かくとく
kakutoku
Danh từĐộng từ する
N3

giành được

acquisition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập