漁獲
ぎょかくgyokaku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
漁獲 nghĩa là đánh bắt cá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đánh bắt cá
fishery
sản lượng cá
fishing
mẻ cá
catch
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
漁村ぎょそん
gyoson
Danh từ
N4làng chài
fishing village
漁村で育ちました。
ぎょそんでそだちました。
Tôi lớn lên ở làng chài.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

