漁業
ぎょぎょうgyogyou
N2
Danh từ
漁業 nghĩa là ngư nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngư nghiệp
fishing industry
nghề cá
fishery
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
漁村ぎょそん
gyoson
Danh từ
N4làng chài
fishing village
漁村で育ちました。
ぎょそんでそだちました。
Tôi lớn lên ở làng chài.
業を煮やすごうをにやす
gouoniyasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1sốt ruột phát cáu
to lose patience
作業療法士さぎょうりょうほうし
sagyouryouhoushi
Danh từ
N4nhà trị liệu nghề nghiệp
occupational therapist
作業療法士に相談した。
さぎょうりょうほうしにそうだんした。
Tôi tư vấn với nhà trị liệu nghề nghiệp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

