Chợ Cóc FKO

漁業

ぎょぎょう

gyogyou

N2
Danh từ

漁業 nghĩa là ngư nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngư nghiệp

fishing industry

nghề cá

fishery

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

密漁みつりょう
mitsuryou
Danh từĐộng từ する
N3

đánh bắt trộm

poaching (fish or seafood)

漁獲ぎょかく
gyokaku
Danh từĐộng từ する
N2

đánh bắt cá

fishery

漁村ぎょそん
gyoson
Danh từ
N4

làng chài

fishing village

漁村で育ちました。

ぎょそんでそだちました。

Tôi lớn lên ở làng chài.

作業療法士さぎょうりょうほうし
sagyouryouhoushi
Danh từ
N4

nhà trị liệu nghề nghiệp

occupational therapist

作業療法士に相談した。

さぎょうりょうほうしにそうだんした。

Tôi tư vấn với nhà trị liệu nghề nghiệp.

協業きょうぎょう
kyougyou
Danh từĐộng từ する
N3

hợp tác

cooperation

卒業式そつぎょうしき
sotsugyoushiki
Danh từ
N4

lễ tốt nghiệp

graduation ceremony

卒業式に出席します。

そつぎょうしきにしゅっせきします。

Tôi tham dự lễ tốt nghiệp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập