漁村
ぎょそんgyoson
N4
Danh từ
漁村 nghĩa là làng chài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làng chài
fishing village
làng ngư dân
làng đánh cá
Ảnh minh họa
Ví dụ
漁村で育ちました。
ぎょそんでそだちました。
Tôi lớn lên ở làng chài.
Từ liên quan
Cùng Kanji
農村のうそん
nouson
Danh từTính từ đuôi の
N4làng nông nghiệp
agricultural community
農村に移住します。
のうそんにいじゅうします。
Tôi chuyển về nông thôn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

