獲物
えものemono
N3
Danh từ
獲物 nghĩa là con mồi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
con mồi
prey
chiến lợi phẩm
catch
thú săn
game
spoils
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

