Chợ Cóc FKO

生まれる

うまれる

umareru

N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

生まれる nghĩa là được sinh ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

được sinh ra

to be born

Ảnh minh họa

Ví dụ

東京で生まれました。

とうきょうでうまれました。

Tôi sinh ra ở Tokyo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

先生せんせい
sensei
Danh từ
N5

thầy giáo; giáo viên

teacher

先生に質問します。

せんせいにしつもんします。

Tôi hỏi thầy giáo.

学生がくせい
gakusei
Danh từ
N5

học sinh; sinh viên

student

学生が多いです。

がくせいがおおいです。

Có nhiều học sinh.

生産者せいさんしゃ
seisansha
Danh từ
N4

nhà sản xuất

producer

生産者を支援します。

せいさんしゃをしえんします。

Tôi hỗ trợ nhà sản xuất.

生物なまもの
namamono
Danh từ
N4

thực phẩm tươi sống

raw food

生物は冷蔵します。

なまものはれいぞうします。

Thực phẩm tươi sống cần bảo quản lạnh.

特待生とくたいせい
tokutaisei
Danh từ
N2

học sinh được ưu đãi

scholarship student

生活せいかつ
seikatsu
Danh từĐộng từ する
N5

cuộc sống

life

日本での生活はどうですか。

にほんでのせいかつはどうですか。

Cuộc sống ở Nhật thế nào?

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập