田畑
たはたtahata
N2
Danh từ
田畑 nghĩa là ruộng vườn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ruộng vườn
fields (of rice and other crops)
đồng ruộng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
畑はたけ
hatake
Danh từ
N4ruộng
field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.)
畑で野菜を育てる。
はたけでやさいをそだてる。
Trồng rau trên ruộng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

