確かに
たしかにtashikani
N4
Trạng từ
確かに nghĩa là chắc chắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chắc chắn
surely
nhất định
certainly
quả thực
Ảnh minh họa
Ví dụ
確かに正しいです。
たしかにただしいです。
Chắc chắn là đúng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
確認かくにん
kakunin
Danh từĐộng từ
N3xác nhận, kiểm tra
confirmation, to confirm, to check
もう一度確認します。
もういちどかくにんします。
Tôi xác nhận lại một lần nữa.
正確せいかく
seikaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N5chính xác
accurate
正確に言ってください。
せいかくにいってください。
Hãy nói chính xác.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

