確保
かくほkakuho
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
確保 nghĩa là đảm bảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đảm bảo
securing
giành được
ensuring
giữ chắc
guarantee
maintaining
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
確認かくにん
kakunin
Danh từĐộng từ
N3xác nhận, kiểm tra
confirmation, to confirm, to check
もう一度確認します。
もういちどかくにんします。
Tôi xác nhận lại một lần nữa.
正確せいかく
seikaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N5chính xác
accurate
正確に言ってください。
せいかくにいってください。
Hãy nói chính xác.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

