明確
めいかくmeikaku
N4
Tính từ đuôi な
明確 nghĩa là rõ ràng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rõ ràng
clear
chính xác
precise
dứt khoát
definite
phân biệt rõ
distinct
Ảnh minh họa
Ví dụ
明確に答えます。
めいかくにこたえます。
Tôi trả lời rõ ràng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
明後日あさって
asatte
Danh từ
N5ngày kia
the day after tomorrow
明後日は休みです。
あさってはやすみです。
Ngày kia tôi nghỉ.
説明せつめい
setsumei
Danh từĐộng từ
N3giải thích, giải trình
explanation, to explain
わかりやすく説明します。
わかりやすくせつめいします。
Tôi giải thích dễ hiểu.
明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1bàn học sạch sẽ bên cửa sáng
a clean, well-lit study conducive to learning
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

