Chợ Cóc FKO

明確

めいかく

meikaku

N4
Tính từ đuôi な

明確 nghĩa là rõ ràng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rõ ràng

clear

chính xác

precise

dứt khoát

definite

phân biệt rõ

distinct

Ảnh minh họa

Ví dụ

明確に答えます。

めいかくにこたえます。

Tôi trả lời rõ ràng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明日あした
ashita
Danh từ
N5

ngày mai

tomorrow

明日また来てください。

あしたまたきてください。

Ngày mai hãy đến lại.

明後日あさって
asatte
Danh từ
N5

ngày kia

the day after tomorrow

明後日は休みです。

あさってはやすみです。

Ngày kia tôi nghỉ.

説明せつめい
setsumei
Danh từĐộng từ
N3

giải thích, giải trình

explanation, to explain

わかりやすく説明します。

わかりやすくせつめいします。

Tôi giải thích dễ hiểu.

未明みめい
mimei
Danh từTrạng từ
N2

tờ mờ sáng

early dawn

頭脳明晰ずのうめいせき
zunoumeiseki
Danh từTính từ đuôi な
N1

đầu óc minh mẫn

clearheadedness

究明きゅうめい
kyuumei
Danh từĐộng từ する
N3

điều tra làm rõ

investigation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập