確認
かくにんkakunin
N3
Danh từĐộng từ
確認 nghĩa là xác nhận, kiểm tra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xác nhận, kiểm tra
confirmation, to confirm, to check
Ảnh minh họa
Ví dụ
もう一度確認します。
もういちどかくにんします。
Tôi xác nhận lại một lần nữa.
#N3#noun#work
Từ liên quan
Cùng Kanji
正確せいかく
seikaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N5chính xác
accurate
正確に言ってください。
せいかくにいってください。
Hãy nói chính xác.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

