Chợ Cóc FKO

確認

かくにん

kakunin

N3
Danh từĐộng từ

確認 nghĩa là xác nhận, kiểm tra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xác nhận, kiểm tra

confirmation, to confirm, to check

Ảnh minh họa

Ví dụ

もう一度確認します。

もういちどかくにんします。

Tôi xác nhận lại một lần nữa.

#N3#noun#work
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明確めいかく
meikaku
Tính từ đuôi な
N4

rõ ràng

clear

明確に答えます。

めいかくにこたえます。

Tôi trả lời rõ ràng.

確かにたしかに
tashikani
Trạng từ
N4

chắc chắn

surely

確かに正しいです。

たしかにただしいです。

Chắc chắn là đúng.

正確せいかく
seikaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

chính xác

accurate

正確に言ってください。

せいかくにいってください。

Hãy nói chính xác.

確信かくしん
kakushin
Danh từĐộng từ する
N3

tin chắc

conviction

確保かくほ
kakuho
Danh từĐộng từ する
N3

đảm bảo

securing

確執かくしつ
kakushitsu
Danh từĐộng từ する
N2

bất hòa

discord

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập