祝言
しゅうげんshuugen
N1
Danh từ
祝言 nghĩa là lễ mừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lễ mừng
festivities
hôn lễ
celebration
tiệc cưới
wedding ceremony
lễ thành hôn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
祝日しゅくじつ
shukujitsu
Danh từTính từ đuôi の
N5ngày lễ quốc gia
national holiday
明日は祝日です。
あしたはしゅくじつです。
Ngày mai là ngày lễ.
四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lằng nhằng
to grumble about something trivial
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

