祝着
しゅうちゃくshuuchaku
N1
Danh từ
祝着 nghĩa là chúc mừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chúc mừng
congratulations
mừng rỡ
vui mừng khôn xiết (祝着至極)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
祝日しゅくじつ
shukujitsu
Danh từTính từ đuôi の
N5ngày lễ quốc gia
national holiday
明日は祝日です。
あしたはしゅくじつです。
Ngày mai là ngày lễ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
