祝福
しゅくふくshukufuku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
祝福 nghĩa là chúc phúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chúc phúc
celebration
ban phước
blessing
chúc mừng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
祝日しゅくじつ
shukujitsu
Danh từTính từ đuôi の
N5ngày lễ quốc gia
national holiday
明日は祝日です。
あしたはしゅくじつです。
Ngày mai là ngày lễ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

