福袋
ふくぶくろfukubukuro
N3
Danh từ
福袋 nghĩa là túi may mắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
túi may mắn
lucky-dip bag
túi hàng bốc thăm
grab bag
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
福岡ふくおか
fukuoka
Danh từ
N5Fukuoka (thành phố, tỉnh)
Fukuoka (city, prefecture)
福岡に住んでいます。
ふくおかにすんでいます。
Tôi sống ở Fukuoka.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

