Chợ Cóc FKO

福利

ふくり

fukuri

N3
Danh từ

福利 nghĩa là phúc lợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phúc lợi

welfare

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

福袋ふくぶくろ
fukubukuro
Danh từ
N3

túi may mắn

lucky-dip bag

福祉ふくし
fukushi
Danh từ
N3

phúc lợi

welfare

祝福しゅくふく
shukufuku
Danh từĐộng từ する
N2

chúc phúc

celebration

福岡ふくおか
fukuoka
Danh từ
N5

Fukuoka (thành phố, tỉnh)

Fukuoka (city, prefecture)

福岡に住んでいます。

ふくおかにすんでいます。

Tôi sống ở Fukuoka.

冥福めいふく
meifuku
Danh từ
N1

minh phúc

happiness in the next world

裕福ゆうふく
yuufuku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

giàu có

wealthy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập