福利
ふくりfukuri
N3
Danh từ
福利 nghĩa là phúc lợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phúc lợi
welfare
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
福岡ふくおか
fukuoka
Danh từ
N5Fukuoka (thành phố, tỉnh)
Fukuoka (city, prefecture)
福岡に住んでいます。
ふくおかにすんでいます。
Tôi sống ở Fukuoka.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
