福岡
ふくおかfukuoka
N5
Danh từ
福岡 nghĩa là Fukuoka (thành phố, tỉnh) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
Fukuoka (thành phố, tỉnh)
Fukuoka (city, prefecture)
Ảnh minh họa
Ví dụ
福岡に住んでいます。
ふくおかにすんでいます。
Tôi sống ở Fukuoka.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

