裕福
ゆうふくyuufuku
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
裕福 nghĩa là giàu có — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giàu có
wealthy
sung túc
rich
dư dả
affluent
khá giả
well-off
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

