Chợ Cóc FKO

程度

ていど

teido

N3
Danh từTrạng từ

程度 nghĩa là mức độ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mức độ

degree

trình độ

grade

khoảng chừng

standard

about

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

旅程りょてい
ryotei
Danh từ
N3

lịch trình

itinerary

程近いほどちかい
hodochikai
Tính từ đuôi い
N2

gần

near

程よいほどよい
hodoyoi
Tính từ đuôi い
N2

vừa phải

moderate

行程こうてい
koutei
Danh từ
N3

hành trình

journey

程遠いほどとおい
hodotooi
Tính từ đuôi い
N2

xa xôi

far away

規程きてい
kitei
Danh từ
N2

quy trình

official regulations

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập