行程
こうていkoutei
N3
Danh từ
行程 nghĩa là hành trình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hành trình
journey
chặng đường
course
lịch trình
itinerary
hành trình (piston)
stroke (of a piston)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
急行きゅうこう
kyuukou
Danh từĐộng từ する
N4vội vàng
hurrying (to somewhere)
急行に乗ります。
きゅうこうにのります。
Tôi đi tàu tốc hành.
売れ行きうれゆき
ureyuki
Danh từ
N4tình hình bán hàng
sales
売れ行きが好調です。
うれゆきがこうちょうです。
Tình hình bán hàng tốt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
