Chợ Cóc FKO

程遠い

ほどとおい

hodotooi

N2
Tính từ đuôi い

程遠い nghĩa là xa xôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xa xôi

far away

còn lâu mới

far off

cách xa

nowhere near

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

旅程りょてい
ryotei
Danh từ
N3

lịch trình

itinerary

程近いほどちかい
hodochikai
Tính từ đuôi い
N2

gần

near

程度ていど
teido
Danh từTrạng từ
N3

mức độ

degree

程よいほどよい
hodoyoi
Tính từ đuôi い
N2

vừa phải

moderate

行程こうてい
koutei
Danh từ
N3

hành trình

journey

規程きてい
kitei
Danh từ
N2

quy trình

official regulations

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập