空き地
あきちakichi
N4
Danh từ
空き地 nghĩa là đất trống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đất trống
vacant land
khu đất bỏ hoang
unoccupied ground
lô đất trống
empty lot
Ảnh minh họa
Ví dụ
空き地で遊ぶ。
あきちであそぶ。
Chơi ở khu đất trống.
Từ liên quan
Cùng Kanji
空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4máy lọc không khí
air purifier
空気清浄機を使います。
くうきせいじょうきをつかいます。
Tôi dùng máy lọc không khí.
曇り空くもりぞら
kumorizora
Danh từ
N4bầu trời nhiều mây
cloudy sky
曇り空が続く。
くもりぞらがつづく。
Trời u ám liên tục.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

