空き家
あきやakiya
N4
Danh từ
空き家 nghĩa là nhà trống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhà trống
vacant house
nhà bỏ hoang
unoccupied house
nhà không người ở
Ảnh minh họa
Ví dụ
空き家が増えている。
あきやがふえている。
Nhà trống ngày càng nhiều.
Từ liên quan
Cùng Kanji
空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4máy lọc không khí
air purifier
空気清浄機を使います。
くうきせいじょうきをつかいます。
Tôi dùng máy lọc không khí.
空から
kara
Danh từTính từ đuôi の
N5trống rỗng
emptiness
箱の中は空でした。
はこのなかはからでした。
Bên trong chiếc hộp trống rỗng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

