Chợ Cóc FKO

から

kara

N5
Danh từTính từ đuôi のTiền tố

空 nghĩa là trống rỗng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trống rỗng

emptiness

tình trạng trống

being empty

không mang gì

not carrying anything

không có gánh nặng

unburdened

tay không

empty-handed

(hóa đơn, lời hứa) bị từ chối

dishonoured (bill, promise, etc.)

giả

false

vắng mặt (đặt chỗ)

no-show (reservation)

giả vờ (vui vẻ, dũng cảm)

put-on (cheeriness, courage, etc.)

lời khen trống rỗng

empty (compliments)

không thật lòng

insincere

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

箱の中は空でした。

はこのなかはからでした。

Bên trong chiếc hộp trống rỗng.

空のペットボトルをごみ箱に捨てた。

からのペットボトルをごみばこにすてた。

Tôi vứt chai nhựa rỗng vào thùng rác.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

空港くうこう
kuukou
Danh từ
N5

sân bay

airport

空港まで遠いです。

くうこうまでとおいです。

Đến sân bay còn xa.

そら
sora
Danh từ
N5

bầu trời; trời

sky

空が青いですね。

そらがあおいですね。

Bầu trời xanh nhỉ.

空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4

máy lọc không khí

air purifier

空気清浄機を使います。

くうきせいじょうきをつかいます。

Tôi dùng máy lọc không khí.

夜空よぞら
yozora
Danh từ
N4

bầu trời đêm

night sky

夜空の星。

よぞらのほし。

Những ngôi sao trên bầu trời đêm.

空き地あきち
akichi
Danh từ
N4

đất trống

vacant land

空き地で遊ぶ。

あきちであそぶ。

Chơi ở khu đất trống.

空き家あきや
akiya
Danh từ
N4

nhà trống

vacant house

空き家が増えている。

あきやがふえている。

Nhà trống ngày càng nhiều.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập