空
からkara
空 nghĩa là trống rỗng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trống rỗng
emptiness
tình trạng trống
being empty
không mang gì
not carrying anything
không có gánh nặng
unburdened
tay không
empty-handed
(hóa đơn, lời hứa) bị từ chối
dishonoured (bill, promise, etc.)
giả
false
vắng mặt (đặt chỗ)
no-show (reservation)
giả vờ (vui vẻ, dũng cảm)
put-on (cheeriness, courage, etc.)
lời khen trống rỗng
empty (compliments)
không thật lòng
insincere
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
箱の中は空でした。
はこのなかはからでした。
Bên trong chiếc hộp trống rỗng.
空のペットボトルをごみ箱に捨てた。
からのペットボトルをごみばこにすてた。
Tôi vứt chai nhựa rỗng vào thùng rác.
Từ liên quan
Cùng Kanji
máy lọc không khí
air purifier
空気清浄機を使います。
くうきせいじょうきをつかいます。
Tôi dùng máy lọc không khí.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
