立ち往生
たちおうじょうtachioujou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
立ち往生 nghĩa là đứng chết trân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đứng chết trân
being stranded
mắc kẹt
being brought to a standstill
tiến thoái lưỡng nan
being stumped
đứng như trời trồng
bí
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
立方りっぽう
rippou
Danh từĐộng từ する
N4lập phương
cube
立方センチを求めます。
りっぽうセンチをもとめます。
Tôi tính xen-ti-mét khối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

