立ち往生
たちおうじょうtachioujou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
立ち往生 nghĩa là đứng chết trân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đứng chết trân
being stranded
mắc kẹt
being brought to a standstill
tiến thoái lưỡng nan
being stumped
đứng như trời trồng
bí
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
夕立ゆうだち
yuudachi
Danh từ
N4mưa rào mùa hè (buổi chiều tối)
(sudden, heavy) shower (on a summer afternoon or evening)
夕立にふられました。
ゆうだちにふられました.
Tôi đã bị dính mưa rào chiều hè.
立ち止まるたちどまる
tachidomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3dừng bước
to stop (in one's tracks)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

