Chợ Cóc FKO

立ち往生

たちおうじょう

tachioujou

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

立ち往生 nghĩa là đứng chết trân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đứng chết trân

being stranded

mắc kẹt

being brought to a standstill

tiến thoái lưỡng nan

being stumped

đứng như trời trồng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

林立りんりつ
rinritsu
Danh từĐộng từ する
N1

mọc san sát

standing close together

申し立てもうしたて
moushitate
Danh từ
N3

lời khai

statement

膝立ちひざだち
hizadachi
Danh từ
N2

tư thế quỳ gối

kneeling

立方りっぽう
rippou
Danh từĐộng từ する
N4

lập phương

cube

立方センチを求めます。

りっぽうセンチをもとめます。

Tôi tính xen-ti-mét khối.

苛立ちいらだち
iradachi
Danh từ
N4

sự bực bội

irritation

苛立ちを感じます。

いらだちをかんじます。

Tôi cảm thấy bực bội.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập