立方
たちかたtachikata
N4
Danh từ
立方 nghĩa là tư thế đứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tư thế đứng
way of standing
vũ công (múa Nhật Bản)
dancer (in a Japanese dance performance)
Ảnh minh họa
Ví dụ
正しい立方を練習します。
ただしいたちかたをれんしゅうします。
Tôi luyện tập tư thế đứng đúng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
夕立ゆうだち
yuudachi
Danh từ
N4mưa rào mùa hè (buổi chiều tối)
(sudden, heavy) shower (on a summer afternoon or evening)
夕立にふられました。
ゆうだちにふられました.
Tôi đã bị dính mưa rào chiều hè.
立ち止まるたちどまる
tachidomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3dừng bước
to stop (in one's tracks)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

