Chợ Cóc FKO

立腹

りっぷく

rippuku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

立腹 nghĩa là nổi giận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nổi giận

anger

tức giận

getting angry

phật ý

losing one's temper

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

林立りんりつ
rinritsu
Danh từĐộng từ する
N1

mọc san sát

standing close together

申し立てもうしたて
moushitate
Danh từ
N3

lời khai

statement

膝立ちひざだち
hizadachi
Danh từ
N2

tư thế quỳ gối

kneeling

立ち往生たちおうじょう
tachioujou
Danh từĐộng từ する
N1

đứng chết trân

being stranded

立方りっぽう
rippou
Danh từĐộng từ する
N4

lập phương

cube

立方センチを求めます。

りっぽうセンチをもとめます。

Tôi tính xen-ti-mét khối.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập