立腹
りっぷくrippuku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
立腹 nghĩa là nổi giận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nổi giận
anger
tức giận
getting angry
phật ý
losing one's temper
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
立方りっぽう
rippou
Danh từĐộng từ する
N4lập phương
cube
立方センチを求めます。
りっぽうセンチをもとめます。
Tôi tính xen-ti-mét khối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

