筆まめ
ふでまめfudemame
N1
Danh từTính từ đuôi な
筆まめ nghĩa là siêng viết thư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
siêng viết thư
a good correspondent
chăm thư từ
a ready writer
viết lách đều đặn
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
筆記ひっき
hikki
Danh từĐộng từ する
N3ghi chép
(taking) notes
試験には筆記用具を持ってきてください。
しけんにはひっきようぐをもってきてください。
Hãy mang dụng cụ viết đến kỳ thi.
執筆しっぴつ
shippitsu
Danh từĐộng từ する
N3viết (bài)
writing
彼は新しい小説を執筆中だ。
かれはあたらしいしょうせつをしっぴつちゅうだ。
Anh ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
