筆跡
ひっせきhisseki
N3
Danh từ
筆跡 nghĩa là nét chữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nét chữ
handwriting
bút tích
calligraphy specimen
chữ viết tay
Ảnh minh họa
Ví dụ
この手紙の筆跡は父のものだ。
このてがみのひっせきはちちのものだ。
Nét chữ trong lá thư này là của bố tôi.
警察は筆跡から犯人を特定した。
けいさつはひっせきからはんにんをとくていした。
Cảnh sát xác định thủ phạm qua nét chữ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
筆記ひっき
hikki
Danh từĐộng từ する
N3ghi chép
(taking) notes
試験には筆記用具を持ってきてください。
しけんにはひっきようぐをもってきてください。
Hãy mang dụng cụ viết đến kỳ thi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

