Chợ Cóc FKO

筆跡

ひっせき

hisseki

N3
Danh từ

筆跡 nghĩa là nét chữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nét chữ

handwriting

bút tích

calligraphy specimen

chữ viết tay

Ảnh minh họa

Ví dụ

この手紙の筆跡は父のものだ。

このてがみのひっせきはちちのものだ。

Nét chữ trong lá thư này là của bố tôi.

警察は筆跡から犯人を特定した。

けいさつはひっせきからはんにんをとくていした。

Cảnh sát xác định thủ phạm qua nét chữ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

随筆ずいひつ
zuihitsu
Danh từ
N2

tùy bút

essays

鉛筆えんぴつ
enpitsu
Danh từ
N5

bút chì

(wooden) pencil

鉛筆で書きます。

えんぴつでかきます。

Tôi viết bằng bút chì.

筆記ひっき
hikki
Danh từĐộng từ する
N3

ghi chép

(taking) notes

試験には筆記用具を持ってきてください。

しけんにはひっきようぐをもってきてください。

Hãy mang dụng cụ viết đến kỳ thi.

代筆だいひつ
daihitsu
Danh từĐộng từ する
N2

viết hộ

writing on someone's behalf

筆不精ふでぶしょう
fudebushou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

lười viết thư

poor correspondent

筆まめふでまめ
fudemame
Danh từTính từ đuôi な
N1

siêng viết thư

a good correspondent

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập