管内
かんないkannai
N2
Danh từTính từ đuôi の
管内 nghĩa là trong phạm vi quản lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trong phạm vi quản lý
within the jurisdiction (of)
trong địa hạt
in a pipe
trong ống
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
管理費かんりひ
kanrihi
Danh từ
N4phí quản lý
administration costs
管理費を払います。
かんりひをはらいます。
Tôi trả phí quản lý.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
