紛らわす
まぎらわすmagirawasu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
紛らわす nghĩa là khuây khỏa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khuây khỏa
to divert (one's mind)
đánh lạc hướng
to distract
giải khuây
to conceal (grief)
che giấu (cảm xúc)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
