Chợ Cóc FKO

紛らわす

まぎらわす

magirawasu

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

紛らわす nghĩa là khuây khỏa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khuây khỏa

to divert (one's mind)

đánh lạc hướng

to distract

giải khuây

to conceal (grief)

che giấu (cảm xúc)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

紛擾ふんじょう
funjou
Danh từĐộng từ する
N1

rối ren

disturbance

紛れるまぎれる
magireru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

lẫn vào

to be lost in

紛らわしいまぎらわしい
magirawashii
Tính từ đuôi い
N2

dễ nhầm

easily mixed up

紛糾ふんきゅう
funkyuu
Danh từĐộng từ する
N1

rối ren

complication

内紛ないふん
naifun
Danh từ
N1

nội chiến

internal discord

紛れ込むまぎれこむ
magirekomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

lẫn vào

to slip into

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập