紛れ込む
まぎれこむmagirekomu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
紛れ込む nghĩa là lẫn vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lẫn vào
to slip into
trà trộn vào
to be mixed up with
lạc vào
to be lost among
bị lẫn lộn
lọt vào
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

