紛擾
ふんじょうfunjou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
紛擾 nghĩa là rối ren — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rối ren
disturbance
lộn xộn
trouble
tranh chấp
dispute
rắc rối
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

