紛れる
まぎれるmagireru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
紛れる nghĩa là lẫn vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lẫn vào
to be lost in
lạc vào
to slip into
bị phân tâm
to be distracted by
khó phân biệt
to be confusingly similar
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

