絡繰り
からくりkarakuri
N1
Danh từ
絡繰り nghĩa là cơ chế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơ chế
a mechanism
bộ máy
a contrivance
mánh lới
a trick
mưu mẹo
con rối máy
thủ thuật ngầm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
連絡れんらく
renraku
Danh từĐộng từ
N3liên lạc, liên hệ
contact, communication
後で連絡します。
あとでれんらくします。
Tôi sẽ liên lạc sau.
連絡先れんらくさき
renrakusaki
Danh từ
N4thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại, v.v.)
contact information (address, phone number, etc.)
連絡先を交換します。
れんらくさきをこうかんします。
Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

