Chợ Cóc FKO

絡繰り

からくり

karakuri

N1
Danh từ

絡繰り nghĩa là cơ chế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ chế

a mechanism

bộ máy

a contrivance

mánh lới

a trick

mưu mẹo

con rối máy

thủ thuật ngầm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

連絡れんらく
renraku
Danh từĐộng từ
N3

liên lạc, liên hệ

contact, communication

後で連絡します。

あとでれんらくします。

Tôi sẽ liên lạc sau.

絡むからむ
karamu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

quấn vào

to get tangled

絡み合うからみあう
karamiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

quấn lấy nhau

to intertwine

連絡先れんらくさき
renrakusaki
Danh từ
N4

thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại, v.v.)

contact information (address, phone number, etc.)

連絡先を交換します。

れんらくさきをこうかんします。

Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc.

絡まるからまる
karamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

quấn vào

to be entwined

短絡的たんらくてき
tanrakuteki
Tính từ đuôi な
N2

suy nghĩ giản đơn

simplistic (thinking)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập