Chợ Cóc FKO

給油

きゅうゆ

kyuuyu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

給油 nghĩa là tiếp nhiên liệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiếp nhiên liệu

refueling

đổ xăng

lubricating

tra dầu

oiling

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

給湯きゅうとう
kyuutou
Danh từĐộng từ する
N2

cung cấp nước nóng

hot-water supply

給料きゅうりょう
kyuuryou
Danh từ
N4

lương

salary

給料が上がりました。

きゅうりょうがあがりました。

Lương tôi tăng rồi.

基本給きほんきゅう
kihonkyuu
Danh từ
N2

lương cơ bản

base pay

供給きょうきゅう
kyoukyuu
Danh từĐộng từ する
N4

cung cấp

supply

電力を供給します。

でんりょくをきょうきゅうします。

Chúng tôi cung cấp điện.

給与明細きゅうよめいさい
kyuuyomeisai
Danh từ
N4

phiếu lương

payslip

給与明細を確認する。

きゅうよめいさいをかくにんする。

Xác nhận phiếu lương.

給料日きゅうりょうび
kyuuryoubi
Danh từ
N4

ngày lương

payday

今日は給料日だ。

きょうはきゅうりょうびだ。

Hôm nay là ngày nhận lương.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập