Chợ Cóc FKO

あみ

ami

N2
Danh từ

網 nghĩa là lưới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lưới

net

mạng lưới

netting

tấm lưới

web

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

網戸あみど
amido
Danh từ
N2

cửa lưới

window screen

網羅的もうらてき
mourateki
Tính từ đuôi な
N1

toàn diện

comprehensive

一網打尽いちもうだじん
ichimoudajin
Danh từ
N2

tóm gọn một mẻ

round-up

網焼きあみやき
amiyaki
Danh từ
N2

nướng vỉ

grilling

網羅もうら
moura
Danh từĐộng từ する
N3

bao quát hết

encompassing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập