Chợ Cóc FKO

網戸

あみど

amido

N2
Danh từ

網戸 nghĩa là cửa lưới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cửa lưới

window screen

cửa chắn côn trùng

screen door

cửa chống muỗi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

網羅的もうらてき
mourateki
Tính từ đuôi な
N1

toàn diện

comprehensive

あみ
ami
Danh từ
N2

lưới

net

一網打尽いちもうだじん
ichimoudajin
Danh từ
N2

tóm gọn một mẻ

round-up

網焼きあみやき
amiyaki
Danh từ
N2

nướng vỉ

grilling

網羅もうら
moura
Danh từĐộng từ する
N3

bao quát hết

encompassing

一戸建ていっこだて
ikkodate
Danh từ
N4

nhà riêng

detached house

一戸建てに住みます。

いっこだてにすみます。

Tôi sống trong nhà riêng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập