網戸
あみどamido
N2
Danh từ
網戸 nghĩa là cửa lưới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cửa lưới
window screen
cửa chắn côn trùng
screen door
cửa chống muỗi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一戸建ていっこだて
ikkodate
Danh từ
N4nhà riêng
detached house
一戸建てに住みます。
いっこだてにすみます。
Tôi sống trong nhà riêng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

