Chợ Cóc FKO

網羅的

もうらてき

mourateki

N1
Tính từ đuôi な

網羅的 nghĩa là toàn diện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

toàn diện

comprehensive

bao quát

exhaustive

đầy đủ

thâu tóm hết

tổng thể

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

網戸あみど
amido
Danh từ
N2

cửa lưới

window screen

あみ
ami
Danh từ
N2

lưới

net

一網打尽いちもうだじん
ichimoudajin
Danh từ
N2

tóm gọn một mẻ

round-up

網焼きあみやき
amiyaki
Danh từ
N2

nướng vỉ

grilling

網羅もうら
moura
Danh từĐộng từ する
N3

bao quát hết

encompassing

森羅万象しんらばんしょう
shinrabanshou
Danh từ
N2

vạn vật trong trời đất

all things in nature

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập