網羅的
もうらてきmourateki
N1
Tính từ đuôi な
網羅的 nghĩa là toàn diện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
toàn diện
comprehensive
bao quát
exhaustive
đầy đủ
thâu tóm hết
tổng thể
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
