森羅万象
しんらばんしょうshinrabanshou
N2
Danh từ
森羅万象 nghĩa là vạn vật trong trời đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vạn vật trong trời đất
all things in nature
muôn vật vạn tượng
the whole creation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
木を見て森を見ずきをみてもりをみず
kiomitemoriomizu
Cụm từ / Thành ngữ
N1thấy cây không thấy rừng
to not see the forest for the trees
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

