Chợ Cóc FKO

網焼き

あみやき

amiyaki

N2
Danh từ

網焼き nghĩa là nướng vỉ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nướng vỉ

grilling

nướng lưới

broiling

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

網戸あみど
amido
Danh từ
N2

cửa lưới

window screen

網羅的もうらてき
mourateki
Tính từ đuôi な
N1

toàn diện

comprehensive

あみ
ami
Danh từ
N2

lưới

net

一網打尽いちもうだじん
ichimoudajin
Danh từ
N2

tóm gọn một mẻ

round-up

網羅もうら
moura
Danh từĐộng từ する
N3

bao quát hết

encompassing

日焼けひやけ
hiyake
Danh từĐộng từ する
N3

rám nắng

sunburn

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập