Chợ Cóc FKO

はね

hane

N2
Danh từ

羽 nghĩa là lông vũ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lông vũ

feather

cánh

wing

cánh quạt

blade

cầu lông

shuttlecock

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

羽振りはぶり
haburi
Danh từ
N1

thế lực

influence

羽織るはおる
haoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

khoác (áo)

to put on (a coat, gown, etc.)

羽毛うもう
umou
Danh từ
N2

lông vũ

feather

羽織はおり
haori
Danh từ
N2

haori

haori (Japanese formal coat)

羽を伸ばすはねをのばす
haneonobasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

xõa hết mình

to let one's hair down

切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

cùng đường

to be at one's wits' end

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập