羽振り
はぶりhaburi
N1
Danh từ
羽振り nghĩa là thế lực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thế lực
influence
uy thế
power
sự sung túc oai phong
flapping of wings
sự vỗ cánh (羽振りがいい)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
羽を伸ばすはねをのばす
haneonobasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1xõa hết mình
to let one's hair down
切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1cùng đường
to be at one's wits' end
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

