Chợ Cóc FKO

羽を伸ばす

はねをのばす

hane o nobasu

N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)

羽を伸ばす nghĩa là xõa hết mình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xõa hết mình

to let one's hair down

thả lỏng

to have fun after stress

tự do vui chơi (sau căng thẳng)

sổ lồng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

羽振りはぶり
haburi
Danh từ
N1

thế lực

influence

羽織るはおる
haoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

khoác (áo)

to put on (a coat, gown, etc.)

羽毛うもう
umou
Danh từ
N2

lông vũ

feather

羽織はおり
haori
Danh từ
N2

haori

haori (Japanese formal coat)

はね
hane
Danh từ
N2

lông vũ

feather

切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

cùng đường

to be at one's wits' end

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập