羽を伸ばす
はねをのばすhane o nobasu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
羽を伸ばす nghĩa là xõa hết mình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xõa hết mình
to let one's hair down
thả lỏng
to have fun after stress
tự do vui chơi (sau căng thẳng)
sổ lồng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1cùng đường
to be at one's wits' end
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

