羽毛
うもうumou
N2
Danh từ
羽毛 nghĩa là lông vũ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lông vũ
feather
lông tơ
plume
lông chim
plumage
down
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
羽を伸ばすはねをのばす
haneonobasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1xõa hết mình
to let one's hair down
切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1cùng đường
to be at one's wits' end
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

